베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "điểm nghẽn" (1)
điểm nghẽn
영어
명사Bottleneck, impediment
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
Resolving bottlenecks in the development process.
관련 단어 "điểm nghẽn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "điểm nghẽn" (1)
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
Resolving bottlenecks in the development process.
